请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thương hàn
释义
bệnh thương hàn
伤寒 (急性肠道传染病, 病原体是伤寒杆菌, 症状是体温逐渐升高, 持续在39 oC到40 oC, 脉搏缓慢, 脾脏
肿大, 白血球减少, 腹部可能有玫瑰色疹出现。)
Anh ấy mắc bệnh thương hàn.
他得了伤寒病。
随便看
qui thiên
qui thuận
qui tiên
qui tiên chầu phật
qui trình
qui tắc
qui tắc tóm tắt
qui tội
qui y
qui đầu
qui định
qui định thu thuế
qui ước
quy
quy cho
quy chính
quy chế chung về đo lường quốc tế
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
quy cách nhất định
quy cách trang in
quy cách yêu cầu
quy công
quy củ
quy hoàn
quy hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 17:46:14