请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh thương hàn
释义
bệnh thương hàn
伤寒 (急性肠道传染病, 病原体是伤寒杆菌, 症状是体温逐渐升高, 持续在39 oC到40 oC, 脉搏缓慢, 脾脏
肿大, 白血球减少, 腹部可能有玫瑰色疹出现。)
Anh ấy mắc bệnh thương hàn.
他得了伤寒病。
随便看
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 17:45:20