请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục kích
释义
phục kích
打埋伏 <预先隐藏起来, 待时行动。>
伏击 <用埋伏的兵力突然袭击敌人。>
đánh phục kích
打伏击。
giữa đường gặp phục kích
途中遭到伏击。
埋伏 <在估计敌人要经过的地方秘密布置兵力, 伺机出击。>
随便看
tấc son
tấc thành
tấc vuông
tấm
tấm bia
tấm bia to
tấm biển
tấm bình phong
tấm bạt đậy hàng
tấm bọc ghế
tấm bửng
tấm che
tấm chì
tấm chính
tấm chắn
tấm chắn nước
tấm chắn đạn
tấm cách
tấm cách điện
Tấm Cám
tấm cực điện
tấm da cừu
tấm da dê
tấm dương
tấm gương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 16:15:35