请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh cóng
释义
lạnh cóng
冰凉 <(物体)很凉。>
hai tay lạnh cóng
两手冻得冰凉。
冻僵 <由于冷冻而引起的麻木, 无感觉。>
冷峭 <形容冷气逼人。>
随便看
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:56