请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh cóng
释义
lạnh cóng
冰凉 <(物体)很凉。>
hai tay lạnh cóng
两手冻得冰凉。
冻僵 <由于冷冻而引起的麻木, 无感觉。>
冷峭 <形容冷气逼人。>
随便看
không rõ tình hình
không rút chân ra được
không rườm rà
không rảnh
không rảnh nổi
không rập khuôn
không rỗi
không rời ra được
không sai
không sai lầm
không sai một ly
không sai một tí
không sao
không sao cả
không sao hết
không sao kể xiết
không sao nói hết
không sao đếm hết
không sao đếm xuể
không sinh chuyện
không sinh khí
không sinh đẻ
không sinh động
không so đo
không so đo tính toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:03:04