请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạnh cóng
释义
lạnh cóng
冰凉 <(物体)很凉。>
hai tay lạnh cóng
两手冻得冰凉。
冻僵 <由于冷冻而引起的麻木, 无感觉。>
冷峭 <形容冷气逼人。>
随便看
ngoi lên
ngoi lên mặt nước thở
ngoi ngóp
ngom ngóp
ngon
ngon giấc
ngo ngoe
ngon lành
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
ngon xơi
ngon xơi dễ làm
ngon ăn
ngon ơ
ngoài
ngoài bầu trời
ngoài bổn phận
ngoài cuộc
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê
ngoài da
ngoài dự kiến
ngoài dự liệu
ngoài dự tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:22