请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tình
释义
bệnh tình
病情 <疾病变化的情况。>
bệnh tình có chuyển biến tốt
病情好转
病势 <病的轻重。>
sau khi uống thuốc, bệnh tình thuyên giảm
服药之后, 病势减轻 病状
<
病象。>
性病。
随便看
bít-mút
bí truyền
bít tất
bít tất không cổ
bít tất ngắn
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:19