请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài trí hơn người
释义
tài trí hơn người
高人一等 <比别人高出一等。>
những kẻ tự cho mình tài trí hơn người luôn luôn là những người vô dụng.
自视高人一等的人往往是浅薄无知的人。 英才 <杰出的才智。>
随便看
cá lớn nuốt cá bé
cá lờn bơn
cá lụ
cá lức
cám
cám bã
cám cảnh
cám dỗ
cá miểng sành
cá mui
cá muối
cá mè
cá mè hoa
cá mè một lứa
cá mè trắng
cá mè đỏ đuôi
cá mò
cá mòi
cá mú
cá măng
cám ơn
cá mập
cá mắc cạn
cá mắm
cá mặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:45:19