请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài trí hơn người
释义
tài trí hơn người
高人一等 <比别人高出一等。>
những kẻ tự cho mình tài trí hơn người luôn luôn là những người vô dụng.
自视高人一等的人往往是浅薄无知的人。 英才 <杰出的才智。>
随便看
vải diềm bâu
vải dong mịn
áng
áng chừng
áng hùng văn
án gian
án giá
áng mây
áng như
áng thơ
á nguyên
áng độ
ánh
ánh ban mai
ánh bình minh
ánh chiều
ánh chiều tà
ánh chớp
ánh dương
ánh hoàng hôn
ánh huỳnh quang
ánh hào quang
á nhiệt đới
ánh khúc xạ
ánh lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:39:22