请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấp đất lại
释义
lấp đất lại
回填 <土石方工程上指把挖起来的土重新填回去。>
lấp đất lại
回填土
khi lấp đất lại cần nện chặt từng lớp một.
回填的时候要逐层夯实。
随便看
mê rượu
mê say
mê sảng
mê-tan
mê-ta-nô-la
mê thích
mê thú giang hồ
mê tín
mê tít
mê tít mắt
mê-zon
mê ám
mê điện ảnh
mê đắm
mì
mì canh
mì chính
mì chưa chua
mì chưa lên men
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:07:03