请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy phân chuồng
释义
lấy phân chuồng
起圈 <把猪圈、羊圈、牛栏等里面的粪便和所垫的草、土弄出来, 用作肥料。有的地区叫清栏或出圈。>
随便看
hà hơi
hà hệ
hài
hài cốt
hài hoà
hài hoà đẹp đẽ
mới sinh
mới thành lập
mới tinh
mới toanh
mới trỗi dậy
mới vào nghề
mới vươn lên
mới vừa
mới xuất hiện
mới yêu nhau
mới đây
mới đầu
mới đến
mớm
mớm cung
mớm lời
mớm trống
mớn
mớn nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:26:04