请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy xưa dùng nay
释义
lấy xưa dùng nay
古为今用 <弘扬古代的精粹, 使之成为现今有用的东西。>
随便看
đồ thị hình chiếu
đồ thối thây
đồ thờ
đồ thừa
đồ thực dụng
đồ trang bị
đồ trang hoàng
đồ trang sức
đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý
đồ trang sức trang nhã
đồ trang sức trên trán ngựa
đồ trang trí
đồ trang trí cửa sổ
đồ trang trí trên nóc
đồ trang điểm
đồ tra tấn
đồ tre
đồ tre trúc
đồ triển lãm
đồ trà
đồ tráng miệng
đồ trình
đồ trận
đồ trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 0:58:28