请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy xưa dùng nay
释义
lấy xưa dùng nay
古为今用 <弘扬古代的精粹, 使之成为现今有用的东西。>
随便看
gành
gà nhà
gà nhà bôi mặt đá nhau
gàn quải
gà nòi
gà nước
gào
gào khan
gào khóc
gào khóc thảm thiết
gào khóc đòi ăn
gào lên
gào rít giận dữ
gào thét
gào thét chửi bới như sấm động
gào to
gà pha
gà phiên
gà phải cáo
gà Quang Thọ
gà què ăn quẩn cối xay
gà qué
gà quạ
gà rút xương
gà rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:27:42