请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện riêng
释义
chuyện riêng
包袱底儿 <指个人隐私。>
骨子里 <比喻私人之间。>
đây là chuyện riêng của họ, anh đừng nên xen vào.
这是他们骨子里的事, 你不用管。 私事 <个人的事(区别于'公事')。>
随便看
phì phà phì phò
phì phèo
phì phì
phì phò
phì phị
phí
phía
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
phía mình
phía mặt
phía nam
phía nam Hà Bắc
phía ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:44:00