请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện riêng
释义
chuyện riêng
包袱底儿 <指个人隐私。>
骨子里 <比喻私人之间。>
đây là chuyện riêng của họ, anh đừng nên xen vào.
这是他们骨子里的事, 你不用管。 私事 <个人的事(区别于'公事')。>
随便看
phòng kế toán
phòng làm việc
phòng lên men
phòng lũ
phòng lạnh
phòng lớn
phòng lụt
phòng mổ
phòng mổ xẻ
phòng ngoài
phòng ngủ
phòng ngừa
phòng ngừa bạo lực
phòng ngừa chu đáo
phòng ngừa trước
phòng ngự
phòng ngự Hoàng Hà
phòng ngự kiên cố
phòng nhảy
phòng nhỏ
phòng phong
phòng phát thanh
phòng phát thuốc
phòng phương trượng
phòng phẫu thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:42:13