请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy cách nhiệt
释义
giấy cách nhiệt
钢纸 <用浓氯化锌溶液处理过的特种纸, 质地轻而硬, 多用做绝缘材料和隔热材料等。>
随便看
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
ẩm sì sì
ẩm thấp
ẩm thực
ẩm xìu
ẩm đồ
ẩm ướt
ẩm ẩm
ẩm ỉu
ẩn
ẩn bên trong
ẩn bí
ẩn bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:20:19