请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi hẻo lánh
释义
nơi hẻo lánh
角落 <偏僻的地方。>
tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.
在祖国的每一个角落里, 人们都在从事社会主义建设。 落乡 <(地点)离城市稍远。>
阴山背后 <指偏僻冷落的地方。>
方
背旮旯儿 <偏僻的角落。>
随便看
đồ tắm
đồ tế
đồ tế lễ
đồ tế nhuyễn
đồ tết
đồ tể
đồ tồi
đồ tởm lợm
đồ tử đồ tôn
đồ tựa lưng
đồ uống
đồ uống lạnh
đồ uống nóng
đồ uống rượu
đồ vong ân bội nghĩa
đồ vàng mã
đồ vá áo túi cơm
đồ vét
đồ vô dụng
đồ vô liêm sỉ
đồ vô lại
đồ vô tích sự
đồ văn hoá
đồ vũ phu
đồ vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/9 19:24:00