请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi hẻo lánh
释义
nơi hẻo lánh
角落 <偏僻的地方。>
tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.
在祖国的每一个角落里, 人们都在从事社会主义建设。 落乡 <(地点)离城市稍远。>
阴山背后 <指偏僻冷落的地方。>
方
背旮旯儿 <偏僻的角落。>
随便看
sinh hoạt
sinh hoạt phí
sinh hoạt thường ngày
sinh hoạt tổ chức
sinh hoạt vợ chồng
sinh hoạt đoàn thể
sinh kháng thể
sinh khí
sinh khó
sinh kế
sinh kế của gia đình
sinh linh đồ thán
sinh li tử biệt
sinh ly tử biệt
sinh lão bệnh tử
sinh lí
sinh lòng yêu thương
sinh lòng ái mộ
sinh lần đầu
sinh lộ
sinh lợi
sinh lực
sinh mệnh nhân dân
sinh mủ
sinh ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:01:43