请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi hẻo lánh
释义
nơi hẻo lánh
角落 <偏僻的地方。>
tại những nơi hẻo lánh của tổ quốc, mọi người đều xây dựng chủ nghĩa xã hội.
在祖国的每一个角落里, 人们都在从事社会主义建设。 落乡 <(地点)离城市稍远。>
阴山背后 <指偏僻冷落的地方。>
方
背旮旯儿 <偏僻的角落。>
随便看
khắp nơi hưởng ứng
khắp nơi ngợi ca
khắp nơi thịnh vượng
khắp nơi ăn mừng
khắp đồng
khắt khe
khằng khặc
khẳm
khẳn
khẳng kheo
khẳng khiu
khẳng khái
khẳng định
khẹc
khẻ
khẽ
khẽ khàng
khế
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 22:12:09