请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi
释义
ngồi
搭; 椉 <乘; 坐(车、船、飞机等)。>
踞 <蹲或坐。>
rồng cuộn hổ ngồi; long bàn hổ cứ
龙盘虎踞。
坐 <把臀部放在椅子、凳子或其他物体上, 支持身体重量。>
mời ngồi
请坐。
chúng ta ngồi xuống nói chuyện.
咱们坐下来谈。
anh ấy ngồi câu cá bên bờ sông.
他坐在河边钓鱼。 坐定 <入座; 坐下。>
随便看
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 23:21:05