请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
释义
ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn
坐吃山空 <光是消费而不从事生产, 即使有堆积如山的财物也会消耗完。>
随便看
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
phân tách
phân tán
phân tán bốn phía
si-líc đi-ô-xít
sim
si mê
sin
Singapore
vỗ lên mặt nước
vỗ lòng
vỗ nhẹ
vỗ nợ
vỗ tay
vỗ tay tán thưởng
vỗ về
vỗ yên
vội
vội vàng
vội vã
vội về chịu tang
vội vội vàng vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 18:13:00