请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế quan
释义
thuế quan
关税 <国家对进出口商品所征收的税。>
chính sách thuế quan.
关税政策。
hiệp định về thuế quan.
关税协定。
thuế quan ưu đãi.
特惠关税。
随便看
giéo giắt
Giêm-xtao-nơ
giêng
giêng hai
Giê-ru-da-lem
giò
giò bì
giò bò
giò chả
giò heo muối
giòi
giò lợn
giò lụa
giò mỡ
giòn
giòng
giòn giã
giòn rụm
giòn tan
gió
gió biển
gió bão
gió bé
gió bấc
gió bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 16:26:34