请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký
释义
ký
签订 <订立条约或合同并签子。>
签名 <写上自己的名字。>
签署 <在重要文件上正式签字。>
签押 <旧时在文书上签名或画记号, 表示负责。>
签字 <在文件上写上自己的名字, 表示负责。>
Ký
冀 <河北的别称。>
随便看
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
biết kềm chế
biết lý lẽ
biết lắng nghe
biết lẽ phải
biết lỗi
biết lỗi tự thú
biết mình biết người
biết mùi
biết mấy
biết mặt
biết nghe lời
biết nghe lời phải
biết người
biết người biết của
biết người biết ta
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:53:49