请输入您要查询的越南语单词:
单词
môi với răng
释义
môi với răng
唇齿 <比喻互相接近而且有共同利害的两方面。>
随便看
lăng kính
lăng miếu
lăng mạ
lăng mộ
lăng nhăng
lăng nhục
lăng quăng
lăng tiêu
lăng trì
lăng trụ
lăng tẩm
lăng xăng
lăn kềnh
lăn lóc
leo núi
leo thang
leo trèo
leo tường
Lesotho
le te
li
lia
lia lịa
li-be
Liberia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:01:06