请输入您要查询的越南语单词:
单词
môi với răng
释义
môi với răng
唇齿 <比喻互相接近而且有共同利害的两方面。>
随便看
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
đầy dầu
đầy dẫy
đầy gan đầy ruột
đầy hơi
đầy hứa hẹn
đầy kho
đầy khê
đầy khắp núi đồi
đầy mây
đầy mình
đầy mồ hôi
đầy nhóc
đầy ninh ních
đầy năm
đầy phè
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 19:48:46