请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế tem
释义
thuế tem
印花税 <国家税收的一种, 各项契约、簿据、凭证上须按税则贴政府发售的印花。>
随便看
họ Gia Cát
họ Giang
họ Giác
họ Giám
họ Giáng
họ Giáo
họ Giáp
họ Giả
họ Giản
họ Giảo
họ Giới
họ gần
họ Ham
họ Hanh
họ Hi
họ Hiên
họ Hiếu
họ Hiệp
họ Hiệt
họ Hoa
họ Hoà
họ Hoài
họ Hoàn
họ Hoàng
họ Hoàng Phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:06