请输入您要查询的越南语单词:
单词
học trò nhỏ
释义
học trò nhỏ
童生 <明清两代称没有考秀才或没有考取秀才的读书人。>
小学生 <年岁较小的学生。>
随便看
sắm thêm
sắm vai
sắm đồ cúng
sắn
sắn dây
sắng
sắn tàu
sắp
sắp bị nứt
sắp bị xử tử
sắp chết
sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm
sắp diệt vong
sắp già
sắp hàng
sắp hết
sắp khai chiến
sắp mất việc
sắp nguy
sắp rách
sắp sanh
sắp sẵn
sắp sửa
sắp thi đấu
sắp thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 17:16:54