请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra lại
释义
kiểm tra lại
复查 <再一次检查。>
lần trước chụp X quang phát hiện phổi có vết nám, hôm nay đi kiểm tra lại.
上次透视发现肺部有阴影, 今天去复查。
随便看
thuỷ tùng
thuỷ tả
thuỷ tổ
thuỷ tộc
thuỷ tức
thuỷ văn
thuỷ vận
thuỷ vực
thuỷ xa
thuỷ ách
thuỷ đan
thuỷ điểu
thuỷ điện
thuỷ đạo
thuỷ đậu
thuỷ địa chất
thuỷ động học
thuỷ ấn
thà
thà bằng
thà chết
thà chết chứ không chịu khuất phục
thà chết trong còn hơn sống đục
thà... còn hơn
thài lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 21:32:18