请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra đánh giá
释义
kiểm tra đánh giá
考核 <考查审核。>
考评 <考核评议。>
thông qua kiểm tra đánh giá, quyết định cán bộ đảm nhiệm chức vụ.
通过考评决定干部的聘任。
cơ quan chủ quản phải định kỳ tiến hành kiểm tra đánh giá các doanh nghiệp.
主管部门要定期对企业进行考评。
随便看
đói ăn bánh vẽ
đói ăn khát uống
đói ăn vụng túng làm càn
đóm
đóm lửa
đóm lửa cháy rừng
đón
đón chào
đón chào bạn mới
đón dâu
đóng
đóng binh
đóng buộc chỉ
đóng bìa cứng
đóng bìa mềm
đóng bìa thường
đóng băng
đóng bẹp
đóng bọc gáy
đóng chặt
đóng cuốn
đóng cọc
đóng cừ
đóng cửa
đóng cửa biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 2:46:34