请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra đánh giá
释义
kiểm tra đánh giá
考核 <考查审核。>
考评 <考核评议。>
thông qua kiểm tra đánh giá, quyết định cán bộ đảm nhiệm chức vụ.
通过考评决定干部的聘任。
cơ quan chủ quản phải định kỳ tiến hành kiểm tra đánh giá các doanh nghiệp.
主管部门要定期对企业进行考评。
随便看
đẳng cấp xã hội
đẳng dung
đẳng hạng
đẳng lượng
đẳng ngạch tuyển cử
đẳng nhiệt
đẳng thế
đẳng thời
đẳng thứ
đẳng thức
đẳng tích
đẳng tướng
đẳng áp
đẵm
đẵn
đẵn cây
đặc
đặc biệt
đặc biệt cho phép
đặc biệt chú ý
đặc biệt là
đặc bí
đặc chất
đặc chế
đặc chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 7:00:03