请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra đánh giá
释义
kiểm tra đánh giá
考核 <考查审核。>
考评 <考核评议。>
thông qua kiểm tra đánh giá, quyết định cán bộ đảm nhiệm chức vụ.
通过考评决定干部的聘任。
cơ quan chủ quản phải định kỳ tiến hành kiểm tra đánh giá các doanh nghiệp.
主管部门要定期对企业进行考评。
随便看
biết tay
biết theo thời thế
biết thân
biết thân giữ mình
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
biết trước
biết tỏng
biết tỏng âm mưu
biết việc
biết vâng lời
biết vậy chẳng làm
biết xấu hổ
biết ít chữ
biết ý
biết ăn nói
biết điều
biết đâu
biết đâu chừng
biết được
biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng
biết đọc biết viết
biết ơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:31:47