请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra đánh giá
释义
kiểm tra đánh giá
考核 <考查审核。>
考评 <考核评议。>
thông qua kiểm tra đánh giá, quyết định cán bộ đảm nhiệm chức vụ.
通过考评决定干部的聘任。
cơ quan chủ quản phải định kỳ tiến hành kiểm tra đánh giá các doanh nghiệp.
主管部门要定期对企业进行考评。
随便看
dân tộc Xa
dân tộc Xi-bô
dân tộc ít người
dân tộc Đê
dân tộc Đông Hương
dân tộc Địch
dân tộc Độc Long
dân tộc Động
dân tộc Đức Ngang
dân tục học
dân tự do
dân vùng biên giới
dân vùng ven
dân vận
dân vọng
dân xã
dân ít quan nhiều
dân ý
dân đen
dân đinh
dân đoàn
dân đánh cá
dân đói
dân địa phương
dân định cư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 16:22:05