请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân ý
释义
dân ý
民意 <人民共同的意见和愿望。>
trưng cầu dân ý.
征集民意; 民意测验。
随便看
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
Houston
hoà
hoà bình
hoà chung
hoà cốc
hoà dịu
hoà gian
hoà giải
hoà giải tranh chấp
hoà hiếu
hoà hiếu kết giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:51:33