请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia ra
释义
chia ra
分餐 <集体吃饭的时候, 把菜肴分开吃。>
分摊 <分担(费用)。>
分头 <若干人分几个方面(进行工作)。>
划分 <把整体分成几部分。>
判; 劈 <分开; 分辨。>
随便看
thọc
thọc gậy bánh xe
thọ chung
thọc huyết
thọc lét
thọc miệng
thọc sâu
thọ huyệt
thọ mạng
thọ mộc
thọt
thọ tang
thọ tinh
Thọ Xuân
thọ y
thọ đường
thỏ
thỏ bạc
thỏ chạy
thỏ hoang
thỏi
thỏi hàn
thỏi kim loại
thỏi vàng
thỏi đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 10:43:00