请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia ra
释义
chia ra
分餐 <集体吃饭的时候, 把菜肴分开吃。>
分摊 <分担(费用)。>
分头 <若干人分几个方面(进行工作)。>
划分 <把整体分成几部分。>
判; 劈 <分开; 分辨。>
随便看
xuân sắc
xuân sớm
xuân thu
xuân tửu
xuân về
xuân về hoa nở
xuân xanh
xuân đình
xuê xoa
xuôi
xuôi chiều
xuôi dòng
xuôi gió
xuôi ngược
xuôi tai
xuôi theo
xuôi vần
xuýt
xuýt nữa
Xu-đan
Xu-đăng
xuất
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 12:23:25