请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùi thây
释义
vùi thây
葬身 <埋葬尸体, 多用于比喻。>
máy bay địch vùi thây dưới đáy biển.
敌机葬身海底。
随便看
đổng
đổng binh
đổng lý
đổng nhung
đổng sự
đổng tử
đổ nhào
đổ nát
đổ nát thê lương
đổ nước
đổ oan
đổ quanh
đổ qua đổ lại
đổ riệt
đổ rạp
đổ sụp
đổ sức
đổ thêm dầu vào lửa
đổ thừa
đổ trách nhiệm
đổ trút
đổ trường
đổ tội
đổ vào
đổ vạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 4:28:15