请输入您要查询的越南语单词:
单词
dù rằng
释义
dù rằng
尽管; 虽然 <连词, 表示姑且承认某种事实, 下文往往有'但是、然而'等表示转折的连词跟它呼应, 反接上文。>
任凭 <无论; 不管。>
纵 <纵然。>
纵使 <即使。>
随便看
cầm đợ
cần
cần biết
cần chuyển động ống hơi
cần chính
cần câu
cần câu cơm
cần có
cần cù
cần cù chăm chỉ
cần cù chịu khó
cần cù học tập
cần cù tiết kiệm
cần cù và thật thà
cần cấp
cần cẩu
cần cẩu đường ray
cần cổ
cần dùng
cần dùng gấp
cần giật
Cần Giờ
cần gì
cần gì có nấy
cần gì phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 5:08:53