请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kyoto
释义
Kyoto
京都 <日本本州中西部一城市, 位于大阪东北偏北。建立于8世纪, 长期以来一直是日本的文化、艺术和宗教中心。尽管幕府将军崛起以后(1192年), 京都在政治上的地位有所削弱, 但从794年到1869年京都一直是 日本的首都。>
随便看
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
cuộc thảm sát
cuộc vui
cuộc vui văn nghệ
cuộc vận động
cuộc đảo chính
cuộc đấu tranh sinh tử
cuộc đời
cuộc đời làm quan
cuộc đời như giấc mộng
cuộc đời phù du
cuộc đụng độ nhỏ
cuội
cuội đất
cuộn
cuộn chảy
cuộn chắn dòng cao tần
cuộn chỉ
cuộn cảm
cuộn cảm điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 23:24:53