请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấu trúc vật
释义
cấu trúc vật
构筑物 <一般不直接在里面进行生产和生活活动的建筑物, 如水塔、烟囱等。>
随便看
mã số
mã số lóng
mã số điện báo
non bộ
non choẹt
non cân
nong
nong nả
nong tằm
non kém
non mòn biển cạn
non mềm
non mịn
non nam bể bắc
non nước
non nớt
non nửa
non sông
non sông gấm vóc
non sông tươi đẹp
non tay
non trẻ
non xanh nước biếc
non yếu
non yểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:16:17