请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên tham chiến
释义
bên tham chiến
交战团体 <指一个国家内从事武装斗争, 控制部分地区, 并得到外国承认的集团。按照国际法, 交战团体享有与交战国同等的权利, 承担同等的义务。>
随便看
tượng thanh
tượng thạch cao
tượng thần
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:36:32