请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên tay trái
释义
bên tay trái
里手 <赶车或操纵器械时指车或器械的左边。>
người đi xe đạp đều lên xe bên tay trái.
骑自行车的人大都是从里手上车。
随便看
vò nhỏ
vò nát
vò rượu
vò vò
vò võ
vò vẽ
vò đã mẻ lại sứt
vò đầu
vò đầu bứt tai
vò đầu bứt tóc
vò đầu gãi tai
vó
vóc
vóc dáng
vóc giạc
vóc người
vói
vón
vóng
vót
vót nhọn
vô
vô biên
vô bổ
vô bờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 16:48:58