请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc quyền
释义
đặc quyền
法权; 特权 <特殊的权利。>
có đặc quyền; được hưởng đặc quyền
享有特权。
随便看
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
Na-zi
Ndjamena
ne
Nebraska
nem
nem chua
nem công chả phượng
nem nép
nem rán
nen
neo
neo đơn
Nepal
Netherlands
Nevada
Newark
New Caledonia
New Delhi
New Hampshire
New Jersey
New Mexico
New Orleans
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 20:15:12