请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim cánh cụt
释义
chim cánh cụt
企鹅 <小鸟, 身体长约一米, 嘴很坚硬, 头和背部黑色, 腹部白色, 足短, 尾巴短, 翅膀小, 不能飞, 善于潜水游泳, 在陆地上直立时像有所企望的样子, 多群居在南极洲及附近的岛屿上。>
随便看
sống bằng nghề
sống bụi đời
sống cho qua ngày
sống chung
sống chết mặc bây
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
sống dao
sống dựa vào nhau
sống gấp
sống gửi thác về
sống hoà bình
sống hoài
số nghịch đảo
sống hỗn tạp
sống khép kín
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:25:14