请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận mắt
释义
tận mắt
亲眼 <用自己的眼睛(看)。>
người tham quan đã tận mắt nhìn thấy sự hăng hái của nông dân.
参观的人亲眼看到了这里农民冲天的干劲。 眼底下 <眼睛跟前。也说眼皮底下。>
随便看
bể cả
bể dâu
bể dầu
bể hoạn
bể khơi
bể khổ
bể lắng cát
bể lắng cát vét
bể lặng trời trong
bể lọc nước
bể máu
bể nhảy cầu
bể nước bẩn
bể phun nước
bể than
bể thăng bằng
bể thảm
bể thận
bể tình
bể tình ái
bể tắm
bể tắm nước nóng
bể yên sóng lặng
bể ái
bể điều áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 17:43:30