请输入您要查询的越南语单词:
单词
Pago Pago
释义
Pago Pago
帕果帕果 <帕果帕果美属萨摩亚的首都, 位于图图伊拉岛的南部沿海, 该市是一个港口和海军驻地人。>
随便看
chế độ
chế độ bản vị vàng
chế độ bồi thẩm
chế độ chiếm hữu nô lệ
chế độ chòm xóm
chế độ cung cấp
chế độ công dịch
chế độ công hữu
chế độ công nhân-nô lệ
chế độ công xã nguyên thuỷ
chế độ cũ
chế độ cộng hoà
chế độ cộng sản chủ nghĩa
chế độ dân chủ tập trung
chế độ gia trưởng
chế độ giáo dục
chế độ hạch toán kinh tế
chế độ khoán cả chuyến
chế độ lao dịch
chế độ làm việc cũ
chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện
chế độ mẫu hệ
chế độ mẫu quyền
chế độ mộ lính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:21:34