请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá thờn bơn
释义
cá thờn bơn
比目鱼 <鲽、鳎、鲆等鱼的统称。这几种鱼身体扁平, 成长中两眼逐渐移到头部的一侧, 平卧在海底。也叫偏口鱼。>
牙鲆 <鱼, 身体侧扁, 呈片状, 长椭圆形, 有细鳞, 左侧褐色, 有黑色斑点, 右侧白色。两眼生在左侧, 口大, 牙尖锐。生活在浅海中, 右侧向下卧在海底, 捕食小动物。>
xem
cá lờn bơn
随便看
công tác xã hội
công tác Đảng
công tác ở hai lĩnh vực
công tâm
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
công tích vĩ đại
công-tơ
công-tơ điện
công tư
công tư hợp doanh
công tư trọn vẹn đôi đường
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:32:35