请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc lập
释义
quốc lập
国立 <由国家设立的(用于学校、医院等)。>
随便看
giày da
giày dép
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:56:03