请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá vàng
释义
cá vàng
金鱼 <鲫鱼经过人工长期培养形成的变种, 身体的颜色以红的为多, 也有黑、蓝、红白花的, 饲养在鱼池或缸中, 是著名的观赏鱼。>
随便看
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
lỵ nhậm
lỵ sở
M
ma
ma bài bạc
ma bùn
ma bệnh
Ma Cao
Ma-cao
Macao
Macau
Macedonia
ma chay
ma chay cưới xin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:25:23