请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đuôi phụng
释义
cá đuôi phụng
鲚 <鱼, 身体侧扁, 长约三四寸, 无侧线, 头小而尖, 尾尖而细。生活在海洋中, 春季或初夏到河中产卵。俗称凤尾鱼。>
随便看
sợ trách nhiệm
sợ tội
sợ vỡ mật
sợ ánh sáng
sợ đông sợ tây
sục
sục sôi nghĩa khí
sục sôi ngất trời
sục sạo
sụn
sụn lá mía
sụn nhẫn
sụn đệm cột sống
sụp xuống
sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn
sụt
sụt giá
sụt ký
sụt lùi
sụt lở
sụt sùi
sụt xuống
sủa
sủa trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:09:54