请输入您要查询的越南语单词:
单词
khám và chữa bệnh
释义
khám và chữa bệnh
诊疗; 诊治 <诊断和治疗。>
phòng khám và chữa bệnh
诊疗室
dụng cụ khám và chữa bệnh
诊疗器械
随便看
đèn sau xe
đèn soi trứng
đèn soi tứ phía
đèn sách
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
đèn treo
đèn trên thuyền chài
đèn trước
đèn trần
đèn trộn sóng
đèn trời
đèn tung-sten
đèn tuýp
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
đèn tường
đèn tạm ký
đèn tụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 10:08:05