请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị thực
释义
thị thực
凭照 <证件或执照。>
签证 <指一国主管机关在本国或外国公民所持的护照或其他旅行证件上签注、盖印、表示准其出入本国国境。>
随便看
họ Liệt
họ Loan
họ Long
họ Luyện
họ Luân
họ Luận
họ Luật
họ Ly
họ là...
họ Lâm
họ Lâu
họ Lã
họ Lãnh
họ Lão
họ Lê
họ Lí
họ Lô
họ Lôi
họ lúa
họ Lý
họ Lăng
họ Lư
họ Lưu
họ Lương
họ Lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:32:18