请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí mê-tan
释义
khí mê-tan
坑气; 沼气 <池沼污泥中埋藏的植物体发酵腐烂生成的气体, 也可用粪便、植物茎叶加甲烷细菌发酵制得。主要成分是甲烷。用作燃料或化工原料。>
随便看
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
tầng than
tầng thượng
tầng thấp
tầng thấp nhất
tầng thứ
tầng trên cùng
tầng trải
tầng trệt
tầng trời thấp
tầng tĩnh khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:06:17