请输入您要查询的越南语单词:
单词
chả gì cũng
释义
chả gì cũng
至少; 起码 <表示最小的限度。>
chả gì cũng là người đại diện cho cả công ty, anh cứ mạnh dạn phát biểu ý kiến.
你起码也是代表全公司, 你就只管大胆发言好了。
随便看
hèn nhát
hèn nào
hèn yếu
hè nóng bức
hèo
hé
héc
héc-ta
héc-ta chuẩn
hé lộ
hé môi
hé mở
hé nắng
hé nở
hé nụ
héo
héo hon
héo hắt
héo mòn
héo queo
héo quắt
héo rũ
héo rụi
héo tàn
héo úa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:31:19