请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoả thân
释义
khoả thân
赤露 <(身体)裸露。>
赤光光; 赤条条 <形容光着身体, 一丝不挂, 毫无遮掩。>
裎; 裸体 <光着身子。>
tranh khoả thân.
裸体画。
随便看
mía mừng
mía sơn diệu
mía đỏ
mích
mím
mí mắt
mít
mí trên
mít soài
mít-tinh
mí tóc
mít đặc
mò
mòi
mò kim đáy biển
mò kim đáy bể
mòm
mò mẫm
mòn
mòn con mắt
mòn dần
mòng
mòng mọng
mòn mỏi
mò ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 18:44:14