请输入您要查询的越南语单词:
单词
Quỳnh kịch
释义
Quỳnh kịch
琼剧 <流行于广东海南岛的地方戏曲剧种。有潮剧、闽南梨园戏吸收当地人民的歌谣曲调发展而成。也叫海南戏。>
随便看
đất nâu
đất núi lửa
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
đất rươi
đất rắn
đất rộng của nhiều
đất rộng người đông
đất rừng
đất sau khi thu hoạch
đất son
đất sét
đất sét cát vàng
đất sét dính
đất sét pha cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 0:13:30