请输入您要查询的越南语单词:
单词
Quỳnh kịch
释义
Quỳnh kịch
琼剧 <流行于广东海南岛的地方戏曲剧种。有潮剧、闽南梨园戏吸收当地人民的歌谣曲调发展而成。也叫海南戏。>
随便看
bày tiệc
bày trò
bày trò bịp người
bày trò che mắt
bày trò lừa gạt
bày trận
bày tỏ
bày tỏ thái độ
bày tỏ tâm tình hoài bão
bày việc
bày vẽ
bày đường chuột chạy
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:38