请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất kháng sinh
释义
chất kháng sinh
抗生素 <某些微生物或动植物所产生的能抑制另一些微生物生长繁殖的化学物质。种类很多, 常用的有青霉素、链霉素、金霉素、氯霉素等, 多用来治疗人或 家 畜的传染病。也用作催肥剂、消毒剂、杀虫剂等。旧 称抗菌素。>
随便看
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
kết hôn sớm
kết hạch
kết hạt
kế thất
kết hối
kết hội
kết hội kết nhóm
kết hợp
kết hợp cương nhu
kết hợp lại
kế thừa
kế thừa cái trước, mở mang cái mới
kế thừa cái trước, sáng tạo cái mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 14:27:01