请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất kháng sinh
释义
chất kháng sinh
抗生素 <某些微生物或动植物所产生的能抑制另一些微生物生长繁殖的化学物质。种类很多, 常用的有青霉素、链霉素、金霉素、氯霉素等, 多用来治疗人或 家 畜的传染病。也用作催肥剂、消毒剂、杀虫剂等。旧 称抗菌素。>
随便看
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
máy khoan đứng
máy khuếch đại
máy khâu
máy không có chức năng thu
máy khưu
máy khống chế ôn độ
máy khởi phát
máy khởi động
máy kim quay
máy kinh vĩ
máy kiểm ba
máy kiểm vải
máy kéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:26:06