请输入您要查询的越南语单词:
单词
như đinh đóng cột
释义
như đinh đóng cột
不刊之论 <比喻不能改动或不可磨灭的言论(刊:古代指削除刻错了的字, 不刊是说不可更改)。>
斩钉截铁 <形容说话办事坚决果断, 毫不犹豫。>
随便看
khác biệt
khác giống
khác giới
khác gì
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
khách cũ
khách của chính phủ
khách du lịch
khách giang hồ
khách hàng
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:57:03