请输入您要查询的越南语单词:
单词
không có năng lực
释义
không có năng lực
无能; 乏力 <没有能力; 不能干什么。>
yếu đuối không có năng lực.
软弱无能。
随便看
bừng bừng trỗi dậy
bừng tỉnh
bửa
bửng
bửng lửng
bửu
bửu bối
bữa
bữa chén
bữa chén linh đình
bữa chén say sưa
bữa có bữa không
bữa cơm
bữa cơm dã ngoại
bữa cơm giao thừa
bữa cơm gia đình
bữa cơm trưa
bữa cơm tất niên
bữa cơm tối
bữa cơm đoàn viên
bữa cơm đạm bạc
bữa hôm
bữa hỗm
bữa kia
bữa kìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:41