请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay lại còn kịp
释义
quay lại còn kịp
回头是岸 <佛教说'苦海无边, 回头是岸', 比喻罪恶虽大, 只要悔改, 就有出路。>
随便看
đa hôn
đai
đai an toàn
đai buộc hàng
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
đai trống
đai vải sô
đai yên
đai đeo
đai đeo tất
đai ốc
đai ống
đa luật lệ
đa lễ
đa lự
đa mang
đam lạc
đam mê
đa mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 15:53:52