请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao lương
释义
cao lương
秫秫; 秫; 高粱 <一年生草本植物, 叶和玉米相似, 但较窄, 花序圆锥形, 生在茎的顶端, 子实红褐色。品种很多, 子实供食用外, 还可酿酒和制淀粉。>
膏梁 <肥肉和细粮, 泛指美味的饭菜。>
随便看
thò người
thò người ra
thò ra
thò tay
thò đầu
thò đầu ngó nghiêng
thò đầu nhìn trộm
thò đầu ra
thò đầu ra nhìn
thó
thóc
thóc cao gạo kém
thóc gạo
thóc lép
thóc lúa
thóc mách
thóc mục vừng thối
thóc nếp
thóc thuế
thóc thách
thóc tẻ
thóc đã xay
thói
thói cuồng vinh
thói côn đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:16:23