请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao mật
释义
cao mật
糖膏 <制糖时甘蔗汁或甜菜汁蒸发浓缩后形成的赤褐色黏稠液体, 是糖蜜和糖的结晶的混合物。糖膏经过分蜜后制成白糖。>
随便看
mất mặt trước mọi người
mất ngủ
mất nước
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:07:30