请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm sấp
释义
nằm sấp
俯卧 <脸朝下躺着。>
chiến sĩ nằm sấp trên mặt đất không động đậy.
战士一动也不动地俯卧在地上。 趴 <胸腹朝下卧倒。>
nằm sấp trên mặt đất bắn súng.
趴在地上射击。
随便看
lễ mùng 9 tháng 9
lễ mạo
lễ mễ
lễ mọn
lễ mừng
lễ mừng thọ
lễ nghi
lễ nghi phiền phức
lễ nghi phong tục
lễ nghi phức tạp
lễ nghi rườm rà
lễ nghĩa
lễ nhường
lễ Nô-en
lễ nạp thái
lễ pháp
lễ phép
lễ phẩm
lễ Phật
giữa ban ngày ban mặt
giữa chừng
giữa các dòng
giữa các hàng
giữa các vì sao
giữa dòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:10:57