请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm sấp
释义
nằm sấp
俯卧 <脸朝下躺着。>
chiến sĩ nằm sấp trên mặt đất không động đậy.
战士一动也不动地俯卧在地上。 趴 <胸腹朝下卧倒。>
nằm sấp trên mặt đất bắn súng.
趴在地上射击。
随便看
con mắt tinh tường
con mắt tinh đời
con mẹ
con mọn
con mọt
con mọt lộc
con mọt sách
con mối
con mồ côi
con một
con một mấy đời
con mụ
con mực
con nai
con nao
Connecticut
con ngao
con nghé
con nghê
con nghêu
con ngài
con ngươi
con người
con người cao lớn
con người hoàn mỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:17:57