请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm sấp
释义
nằm sấp
俯卧 <脸朝下躺着。>
chiến sĩ nằm sấp trên mặt đất không động đậy.
战士一动也不动地俯卧在地上。 趴 <胸腹朝下卧倒。>
nằm sấp trên mặt đất bắn súng.
趴在地上射击。
随便看
đại hiến chương
đại hiền
đại hiệp tác
đại hoài sơn
đại hoàng
đại huynh
đại hàn
đại hành tinh
đại hán
đại hình
đại hùng tinh
đại hạn
đại hải
đại hỉ
đại học
đại học chuyên ngành
đại học hàm thụ
đại học sĩ
đại học truyền hình
đại học tổng hợp
đại học đường
đại hồ cầm
đại hồi
đại hội
đại hội thể dục thể thao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:59:53