请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất cờ hiệu
释义
phất cờ hiệu
旗语 <航海上或军事上, 在距离较远, 说话不能听见的场合, 用旗子来通讯的方法。单手执旗或双手各执一旗, 以不同的挥旗动作表达通讯内容。>
随便看
âm cơ bản
âm cổ
âm cực
âm dung
âm dương
âm dương thuỷ
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:27